more
closeQUAY LẠI
UEFA WNL

Armenia(w) VS Israel(w) 18:00 29/11/2023

Armenia(w)
2023-11-29 18:00:00
0
-
4
Trạng thái:Kết thúc trận
Israel(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Armenia(w)

    6200

    Israel(w)

    7310
    6
    Phạt góc
    7
    2
    Thẻ vàng
    3
    2
    Sút chính xác
    5
    50
    Tấn công nguy hiểm
    50
    2
    Sút chệch
    5
    0
    Thẻ đỏ
    1
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Armenia(w)
    Armenia(w)
    Israel(w)
    Israel(w)

    Tỷ số

    Armenia(w)
    Armenia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Israel(w)
    Israel(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Armenia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionArmenia(w)
    5
    competitionEstonia(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionEstonia(w)
    1
    competitionArmenia(w)
    4
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionKazakhstan(w)
    1
    competitionArmenia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionArmenia(w)
    3
    competitionGeorgia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionArmenia(w)
    5
    competitionGeorgia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCyprus(w)
    1
    competitionArmenia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCyprus(w)
    0
    competitionArmenia(w)
    6
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLithuania(w)
    0
    competitionArmenia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLithuania(w)
    1
    competitionArmenia(w)
    3
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionBelgium(w)
    0
    competitionArmenia(w)
    7
    Israel(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionKazakhstan(w)
    0
    competitionIsrael(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionIsrael(w)
    0
    competitionKazakhstan(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionIsrael(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    5
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionIsrael(w)
    2
    competitionHungary(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionIsrael(w)
    3
    competitionHungary(w)
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionIsrael(w)
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionBulgaria(w)
    2
    competitionIsrael(w)
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionIsrael(w)
    0
    competitionBulgaria(w)
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionTurkey(w)
    1
    competitionIsrael(w)
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionIsrael(w)
    4
    competitionSerbia(w)
    0

    Thư mục gần

    Armenia(w)
    Armenia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Israel(w)
    Israel(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Armenia(w)
    Armenia(w)
    Israel(w)
    Armenia(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Armenia(w)
    Armenia(w)
    Israel(w)
    Israel(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Armenia(w)
    Armenia(w)
    Israel(w)
    Armenia(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Armenia(w)
    Armenia(w)
    Israel(w)
    Armenia(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Armenia(w)
    Armenia(w)
    Israel(w)
    Armenia(w)

    bắt đầu đội hình

    Armenia(w)

    Armenia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Israel(w)

    Israel(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Armenia(w)
    Armenia(w)
    Israel(w)
    Israel(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Armenia(w) logo
    Armenia(w)
    Israel(w) logo
    Israel(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Israel(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Armenia(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    4
    4/0/0
    11/0
    12
    2.
    Latvia(w)
    4
    2/1/1
    12/4
    7
    3.
    Andorra(w)
    4
    1/0/3
    2/13
    3
    4.
    Moldova(w)
    4
    0/1/3
    4/12
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    4
    4/0/0
    10/0
    12
    2.
    Luxembourg(w)
    4
    1/1/2
    3/6
    4
    3.
    Lithuania(w)
    4
    1/1/2
    3/4
    4
    4.
    Georgia(w)
    4
    0/2/2
    1/7
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    4
    3/1/0
    7/2
    10
    2.
    Cyprus(w)
    4
    2/1/1
    3/3
    7
    3.
    Montenegro(w)
    4
    2/0/2
    3/4
    6
    4.
    Faroe Islands(w)
    4
    0/0/4
    1/5
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Estonia(w)
    4
    2/1/1
    9/7
    7
    2.
    Israel(w)
    3
    2/1/0
    7/0
    7
    3.
    Kazakhstan(w)
    4
    1/2/1
    2/3
    5
    4.
    Armenia(w)
    3
    0/0/3
    3/11
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    3
    2/1/0
    5/1
    7
    2.
    Bulgaria(w)
    2
    1/1/0
    1/0
    4
    3.
    North Macedonia(w)
    3
    0/0/3
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy